10.000 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
Giá trị quy đổi từ Won Hàn Quốc sang tiền Việt Nam phụ thuộc vào tỷ giá từng thời điểm.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 10:09 (14/06/2026)
| Hôm nay (14/06/2026) | Hôm qua (13/06/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
26,092.00 | 26,412.00 | 26,092.00 | 26,412.00 |
EUR |
29,687.29 | 31,252.39 | 29,687.29 | 31,252.39 |
JPY |
158.69 | 168.77 | 158.69 | 168.77 |
KRW |
15.01 | 18.10 | 15.01 | 18.10 |
SGD |
19,969.77 | 20,859.16 | 19,969.77 | 20,859.16 |
AUD |
18,061.05 | 18,827.73 | 18,061.05 | 18,827.73 |
CAD |
18,338.31 | 19,116.76 | 18,338.31 | 19,116.76 |
CHF |
32,234.40 | 33,602.72 | 32,234.40 | 33,602.72 |
CNY |
3,792.81 | 3,953.82 | 3,792.81 | 3,953.82 |
DKK |
0.00 | 4,154.42 | 0.00 | 4,154.42 |
GBP |
34,391.62 | 35,851.52 | 34,391.62 | 35,851.52 |
HKD |
3,262.91 | 3,421.90 | 3,262.91 | 3,421.90 |
INR |
0.00 | 287.38 | 0.00 | 287.38 |
KWD |
0.00 | 89,280.87 | 0.00 | 89,280.87 |
MYR |
0.00 | 6,558.81 | 0.00 | 6,558.81 |
NOK |
0.00 | 2,817.02 | 0.00 | 2,817.02 |
RUB |
0.00 | 381.50 | 0.00 | 381.50 |
SAR |
0.00 | 7,268.43 | 0.00 | 7,268.43 |
SEK |
0.00 | 2,851.34 | 0.00 | 2,851.34 |
THB |
710.91 | 823.39 | 710.91 | 823.39 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
Giá trị quy đổi từ Won Hàn Quốc sang tiền Việt Nam phụ thuộc vào tỷ giá từng thời điểm.