Tỷ giá USD hôm nay 10/10: Đồng Đô la Mỹ 'chợ đen' giảm
PV Gia đình và Xã hội (Báo Sức khỏe và Đời sống) cập nhật tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay thứ bảy ngày 10/10/2026, chi tiết tỷ giá USD, EURO, Bảng Anh, Yên Nhật... và các ngoại tệ khác.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 12:22 (11/10/2026)
| Hôm nay (11/10/2026) | Hôm qua (10/10/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
25,660.00 | 26,070.00 | 25,660.00 | 26,070.00 |
EUR |
28,331.73 | 29,826.12 | 28,331.73 | 29,826.12 |
JPY |
157.62 | 168.47 | 157.62 | 168.47 |
KRW |
16.69 | 20.12 | 16.69 | 20.12 |
SGD |
19,701.51 | 20,579.47 | 19,701.51 | 20,579.47 |
AUD |
17,609.30 | 18,357.26 | 17,609.30 | 18,357.26 |
CAD |
17,752.71 | 18,506.77 | 17,752.71 | 18,506.77 |
CHF |
30,400.21 | 31,691.47 | 30,400.21 | 31,691.47 |
CNY |
3,766.72 | 3,926.71 | 3,766.72 | 3,926.71 |
DKK |
0.00 | 3,965.59 | 0.00 | 3,965.59 |
GBP |
33,402.94 | 34,821.75 | 33,402.94 | 34,821.75 |
HKD |
3,204.80 | 3,361.04 | 3,204.80 | 3,361.04 |
INR |
0.00 | 277.84 | 0.00 | 277.84 |
KWD |
0.00 | 87,566.27 | 0.00 | 87,566.27 |
MYR |
0.00 | 6,404.31 | 0.00 | 6,404.31 |
NOK |
0.00 | 2,770.32 | 0.00 | 2,770.32 |
RUB |
0.00 | 320.11 | 0.00 | 320.11 |
SAR |
0.00 | 7,149.54 | 0.00 | 7,149.54 |
SEK |
0.00 | 2,658.38 | 0.00 | 2,658.38 |
THB |
680.92 | 788.68 | 680.92 | 788.68 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
PV Gia đình và Xã hội (Báo Sức khỏe và Đời sống) cập nhật tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay thứ bảy ngày 10/10/2026, chi tiết tỷ giá USD, EURO, Bảng Anh, Yên Nhật... và các ngoại tệ khác.