400.000 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
Euro là một trong những đồng tiền được giao dịch phổ biến trên thế giới, vậy 400.000 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 08:13 (02/06/2026)
| Hôm nay (02/06/2026) | Hôm qua (01/06/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
26,088.00
4
|
26,398.00
4
|
26,084.00 | 26,394.00 |
EUR |
29,843.29
64.1
|
31,416.58
67.5
|
29,907.43 | 31,484.10 |
JPY |
159.15
0.22
|
169.26
0.23
|
159.37 | 169.49 |
KRW |
15.04
0.08
|
18.13
0.1
|
15.12 | 18.23 |
SGD |
20,050.61
26.7
|
20,943.58
27.8
|
20,077.31 | 20,971.46 |
AUD |
18,367.27
56.4
|
19,146.92
58.8
|
18,423.71 | 19,205.76 |
CAD |
18,541.89
45.6
|
19,328.95
47.5
|
18,587.55 | 19,376.55 |
CHF |
32,628.06
183
|
34,013.06
191
|
32,811.62 | 34,204.41 |
CNY |
3,793.34
0.44
|
3,954.36
0.46
|
3,792.90 | 3,953.90 |
DKK |
0.00 |
4,177.06
9.18
|
0.00 | 4,186.25 |
GBP |
34,517.85
28.2
|
35,983.06
29.4
|
34,546.07 | 36,012.48 |
HKD |
3,264.81 | 3,423.89 | 3,264.81 | 3,423.89 |
INR |
0.00 |
287.46
0.08
|
0.00 | 287.54 |
KWD |
0.00 | 89,523.54 | 0.00 | 89,523.54 |
MYR |
0.00 | 6,716.16 | 0.00 | 6,716.16 |
NOK |
0.00 |
2,900.98
8.88
|
0.00 | 2,909.87 |
RUB |
0.00 |
385.50
2.16
|
0.00 | 387.66 |
SAR |
0.00 |
7,276.28
0.39
|
0.00 | 7,276.67 |
SEK |
0.00 |
2,887.71
22.1
|
0.00 | 2,909.90 |
THB |
711.89
1.75
|
824.52
2.03
|
713.64 | 826.55 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
Euro là một trong những đồng tiền được giao dịch phổ biến trên thế giới, vậy 400.000 Euro bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?