Tỷ giá USD hôm nay 2/10: Đồng Đô la Mỹ khối ngân hàng tăng bật
PV Gia đình và Xã hội (Báo Sức khỏe và Đời sống) cập nhật tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay thứ sáu ngày 2/10/2026, chi tiết tỷ giá USD, EURO, Bảng Anh, Yên Nhật... và các ngoại tệ khác.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 06:26 (04/10/2026)
| Hôm nay (04/10/2026) | Hôm qua (03/10/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
25,760.00 | 26,170.00 | 25,760.00 | 26,170.00 |
EUR |
28,474.19 | 29,975.92 | 28,474.19 | 29,975.92 |
JPY |
159.04 | 170.01 | 159.04 | 170.01 |
KRW |
16.67 | 20.09 | 16.67 | 20.09 |
SGD |
19,771.51 | 20,652.47 | 19,771.51 | 20,652.47 |
AUD |
17,560.94 | 18,306.74 | 17,560.94 | 18,306.74 |
CAD |
17,788.81 | 18,544.29 | 17,788.81 | 18,544.29 |
CHF |
30,569.35 | 31,867.61 | 30,569.35 | 31,867.61 |
CNY |
3,776.66 | 3,937.05 | 3,776.66 | 3,937.05 |
DKK |
0.00 | 3,984.38 | 0.00 | 3,984.38 |
GBP |
33,428.32 | 34,848.00 | 33,428.32 | 34,848.00 |
HKD |
3,217.48 | 3,374.32 | 3,217.48 | 3,374.32 |
INR |
0.00 | 279.75 | 0.00 | 279.75 |
KWD |
0.00 | 87,961.46 | 0.00 | 87,961.46 |
MYR |
0.00 | 6,436.92 | 0.00 | 6,436.92 |
NOK |
0.00 | 2,752.54 | 0.00 | 2,752.54 |
RUB |
0.00 | 326.98 | 0.00 | 326.98 |
SAR |
0.00 | 7,176.19 | 0.00 | 7,176.19 |
SEK |
0.00 | 2,641.94 | 0.00 | 2,641.94 |
THB |
682.94 | 791.01 | 682.94 | 791.01 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
PV Gia đình và Xã hội (Báo Sức khỏe và Đời sống) cập nhật tỷ giá ngoại tệ mới nhất hôm nay thứ sáu ngày 2/10/2026, chi tiết tỷ giá USD, EURO, Bảng Anh, Yên Nhật... và các ngoại tệ khác.