Tỷ giá

Chia sẻ

Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 22:58 (23/02/2026)

2026-02-23
Hôm nay (23/02/2026) Hôm qua (22/02/2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

USD

25,880.00 130 26,290.00 130 25,750.00 26,160.00

EUR

30,032.54 113 31,616.24 75.7 29,919.38 31,692.00

JPY

162.78 0.03 173.12 1.03 162.74 174.15

KRW

15.64 0.14 18.86 0.05 15.50 18.80

SGD

20,095.36 141 20,990.60 18.6 19,954.07 20,971.98

AUD

18,021.05 177 18,786.26 70.3 17,843.15 18,715.90

CAD

18,615.17 63 19,405.61 53.9 18,552.17 19,459.60

CHF

32,877.91 86.7 34,273.96 121 32,791.17 34,395.07

CNY

3,682.34 29.9 3,838.70 7.61 3,652.43 3,831.08

DKK

0.00 4,204.74 11.6 0.00 4,216.36

GBP

34,361.06 3.34 35,820.09 225 34,364.40 36,045.24

HKD

3,244.26 25.4 3,402.38 5.82 3,218.80 3,396.56

INR

0.00 297.89 0.00 297.89

KWD

0.00 89,149.19 141 0.00 89,007.70

MYR

0.00 6,785.97 40.7 0.00 6,745.22

NOK

0.00 2,794.55 2.12 0.00 2,792.43

RUB

0.00 357.54 1.84 0.00 355.70

SAR

0.00 7,216.04 12.2 0.00 7,203.76

SEK

0.00 2,946.91 32.4 0.00 2,979.39

THB

741.84 6.69 859.22 2.47 735.15 856.75

Đơn vị: VND

Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

US DOLLAR

Tỷ giá ngoại tệ

Xem thêm

GÓP Ý GIAO DIỆN