Tỷ giá

Chia sẻ

Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 21:38 (02/03/2026)

2026-03-02
Hôm nay (02/03/2026) Hôm qua (01/03/2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

USD

25,959.00 139 26,289.00 59 25,820.00 26,230.00

EUR

29,884.75 40.6 31,460.46 43.0 29,925.39 31,503.54

JPY

161.17 0.02 171.41 0.02 161.19 171.43

KRW

15.56 0.09 18.75 0.12 15.65 18.87

SGD

20,050.33 0.38 20,943.44 0.60 20,050.72 20,944.04

AUD

18,062.07 46.9 18,828.91 48.7 18,015.12 18,780.14

CAD

18,697.50 145 19,491.32 151 18,551.98 19,339.80

CHF

33,076.65 265 34,480.94 276 32,810.75 34,204.08

CNY

3,709.78 9.07 3,867.28 9.41 3,700.71 3,857.87

DKK

0.00 4,192.21 2.68 0.00 4,189.52

GBP

34,097.10 108 35,544.72 113 34,205.88 35,658.46

HKD

3,254.87 19.8 3,413.48 20.8 3,234.98 3,392.65

INR

0.00 297.10 0.35 0.00 296.75

KWD

0.00 89,373.36 487 0.00 88,886.16

MYR

0.00 6,746.01 24.3 0.00 6,770.38

NOK

0.00 2,810.91 28.2 0.00 2,782.71

RUB

0.00 357.98 1.13 0.00 356.85

SAR

0.00 7,239.80 38.9 0.00 7,200.81

SEK

0.00 2,928.05 8.64 0.00 2,936.70

THB

735.43 2.80 851.80 3.24 738.23 855.04

Đơn vị: VND

Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

US DOLLAR

Tỷ giá ngoại tệ

Xem thêm

GÓP Ý GIAO DIỆN