10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?
Tỷ giá ngoại tệ biến động liên tục, vì vậy nhiều người băn khoăn không biết 10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 21:24 (02/07/2026)
| Hôm nay (02/07/2026) | Hôm qua (01/07/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
26,075.00
1
|
26,465.00
1
|
26,076.00 | 26,466.00 |
EUR |
29,244.58
15.0
|
30,786.38
15.7
|
29,259.59 | 30,802.14 |
JPY |
158.16
2.04
|
168.20
2.17
|
156.12 | 166.03 |
KRW |
14.69
0.03
|
17.71
0.03
|
14.65 | 17.67 |
SGD |
19,794.10
2.57
|
20,675.69
2.72
|
19,791.52 | 20,672.96 |
AUD |
17,663.05
45.0
|
18,412.86
46.8
|
17,708.07 | 18,459.76 |
CAD |
18,050.69
1.88
|
18,816.95
2
|
18,048.80 | 18,814.95 |
CHF |
31,821.85
103
|
33,172.70
108
|
31,718.20 | 33,064.61 |
CNY |
3,775.69
4.25
|
3,935.97
4.43
|
3,779.95 | 3,940.40 |
DKK |
0.00 |
4,092.23
2.57
|
0.00 | 4,094.81 |
GBP |
34,196.39
229
|
35,648.04
238
|
33,967.39 | 35,409.26 |
HKD |
3,256.82
3.92
|
3,415.51
4.10
|
3,260.75 | 3,419.62 |
INR |
0.00 |
286.27
2.03
|
0.00 | 288.30 |
KWD |
0.00 |
89,039.15
84.6
|
0.00 | 89,123.75 |
MYR |
0.00 |
6,526.46
1.39
|
0.00 | 6,527.86 |
NOK |
0.00 |
2,718.62
8.60
|
0.00 | 2,710.01 |
RUB |
0.00 |
354.15
1.89
|
0.00 | 352.26 |
SAR |
0.00 |
7,261.56
2.25
|
0.00 | 7,263.82 |
SEK |
0.00 |
2,766.87
0.72
|
0.00 | 2,767.59 |
THB |
697.13
0.38
|
807.43
0.44
|
696.74 | 806.98 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
Tỷ giá ngoại tệ biến động liên tục, vì vậy nhiều người băn khoăn không biết 10.000 Yên Nhật hôm nay 2/7/2026 bằng bao nhiêu tiền Việt?